| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7402
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | 1410 | 1501 | w | ||
|
7404
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1436 | w | ||
|
7408
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7409
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7414
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7417
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7418
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||