| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7382
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7383
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7384
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7385
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7386
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
7388
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7391
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7392
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7393
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7394
|
|
Đầu Đức Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7396
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | 1617 | |||
|
7397
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7398
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7400
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||