| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
7323
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
7324
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1552 | 1652 | |||
|
7325
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7326
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7327
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7328
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
7330
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1550 | 1449 | |||
|
7332
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7333
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7335
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7336
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7337
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
7338
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
7339
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7340
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||