| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
7224
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7228
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7230
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7231
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
7232
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
7234
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7237
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||