| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7202
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1623 | - | |||
|
7203
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7204
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7205
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7206
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7207
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1492 | - | |||
|
7209
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7210
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7211
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7212
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7213
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7214
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7215
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7216
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
7217
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7219
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||