| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7202
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7203
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
7204
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1470 | 1466 | |||
|
7205
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
7206
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7207
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7208
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7209
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7210
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7211
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7212
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7213
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7214
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1434 | 1416 | |||
|
7215
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
7216
|
|
Phan Hoàng Gia Bảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7217
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
7219
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7220
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||