| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7182
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7183
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1603 | 1427 | |||
|
7184
|
|
Đinh Nam Thắng | Nam | 1984 | - | 1607 | 1420 | |||
|
7185
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7186
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7187
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7188
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7189
|
|
Trần Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7190
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7191
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7192
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7193
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7194
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7195
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7196
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7197
|
|
Đỗ Xuân Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7198
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7199
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7200
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||