| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7142
|
|
Nguyễn Minh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7143
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7144
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7145
|
|
Duchemin Nguyễn | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7146
|
|
Nguyễn Đăng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Phạm Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7148
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7149
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7151
|
|
Võ Minh Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7154
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Phan Lê Đức Nghi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7158
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7160
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||