| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Lê Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1419 | 1409 | w | ||
|
7103
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Phước | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Lê Công Toại | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Nguyễn Doãn Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7106
|
|
Lê Phạm Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7107
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7108
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7109
|
|
Lê Trần Nhật Quân | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
7110
|
|
Nguyễn Xuân Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Trương Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7112
|
|
Đặng Thanh Hương Trà | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
7113
|
|
Lê Ngọc Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7114
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Lê Hà Thanh Phong | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 2005 | - | - | 1552 | |||
|
7117
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
7118
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7120
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||