| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7082
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7084
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7085
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7086
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7087
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7088
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1458 | w | ||
|
7089
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7090
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7091
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7093
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7094
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7096
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7097
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7098
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7099
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7100
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||