| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7081
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
7082
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7083
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7084
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1450 | |||
|
7085
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7086
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1408 | - | w | ||
|
7087
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7088
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7089
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7090
|
|
Phạm Gia Linh | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7091
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7092
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
7093
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7094
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7095
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7096
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7097
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7098
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7099
|
|
Vũ Nguyễn Tâm Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7100
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||