| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7025
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7027
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7028
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
7031
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7033
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7034
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7035
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7038
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7039
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||