| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Tống Duy Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7003
|
|
Hà Nhật Ninh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7004
|
|
Nguyễn Viết Minh Triết | Nam | 2013 | - | 1551 | - | |||
|
7005
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Tạ Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7007
|
|
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7008
|
|
Vũ Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2015 | - | 1623 | 1584 | |||
|
7010
|
|
Cao Bảo Khôi | Nam | 2014 | - | 1423 | 1413 | |||
|
7011
|
|
Nguyễn Mai Vân Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7012
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1600 | - | |||
|
7013
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7014
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7015
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7019
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7020
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||