| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6962
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6963
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6964
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6965
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6966
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6968
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6970
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6971
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6972
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6973
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6974
|
|
Phương Sỹ Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6975
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | 1425 | 1588 | |||
|
6976
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6977
|
|
Trần Thế Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6978
|
|
Trần Thị Minh Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6979
|
|
Mai Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6980
|
|
Phạm Phúc An | Nam | 2015 | - | - | - | |||