| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Bùi Khai Dĩ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6922
|
|
Hà Tâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6923
|
|
Vũ Nguyễn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6924
|
|
Phạm Hải Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6925
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6926
|
|
Trần Vy Khanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6927
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6928
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1416 | w | ||
|
6930
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6932
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6933
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6934
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6935
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6936
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6937
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6938
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | 1426 | - | |||
|
6939
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1651 | 1703 | |||
|
6940
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||