| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1408 | 1416 | |||
|
6902
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
6903
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6904
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | - | 1555 | 1540 | |||
|
6905
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6907
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6908
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6909
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
6910
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6911
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
6913
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6914
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6916
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6917
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6918
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6919
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6920
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||