| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6881
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6882
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6883
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6884
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6885
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6886
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6887
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6888
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6889
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2011 | - | 1778 | 1815 | |||
|
6890
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
6891
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1514 | 1503 | |||
|
6892
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
6893
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6894
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6895
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6896
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6897
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6898
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6899
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6900
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||