| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6841
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 2010 | - | - | 1568 | w | ||
|
6842
|
|
Trương Gia Phong | Nam | 2012 | - | 1451 | 1444 | |||
|
6843
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6844
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6845
|
|
Lê Thanh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6846
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6847
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6848
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 2014 | - | 1435 | - | |||
|
6849
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6850
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6851
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1465 | |||
|
6852
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6853
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6854
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6855
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6856
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6857
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6858
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6859
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6860
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||