| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6822
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | 1466 | 1417 | |||
|
6824
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6825
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6826
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6827
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6828
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6829
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6830
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6831
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6832
|
|
Phùng Văn Nam | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6833
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6834
|
|
Nguyễn Minh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6835
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6836
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6837
|
|
Duchemin Nguyễn | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6838
|
|
Nguyễn Đăng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6840
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||