DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6801 FIDE 561019771 Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
6802 FIDE 12483451 Trần Diệu Linh Nữ 2020 - - - w
6803 FIDE 12419451 Lê Trần Nhật Quân Nam 2010 - - -
6804 FIDE 12486523 Trương Thảo Linh Nữ 2019 - - - w
6805 FIDE 12421243 Đặng Thanh Hương Trà Nữ 1993 - - - w
6806 FIDE 12486779 Lê Ngọc Vinh Nam 2015 - - -
6807 FIDE 12421499 Trần Huỳnh Si La Nam 1992 - - -
6808 FIDE 12496251 Nguyễn Xuân Bình Minh Nam 2005 - - 1552
6809 FIDE 12499323 Phạm Ngọc Hoạt Nam 2001 NA - - -
6810 FIDE 12434043 Nguyễn Anh Quân Nam 2012 - - -
6811 FIDE 12499579 Bùi Anh Quân Nam 2017 - - -
6812 FIDE 12434299 Lê Văn Trung Hiếu Nam 2006 - - -
6813 FIDE 12437115 Dương Mạc Hoàng Yến Nữ 2010 - 1500 1422 w
6814 FIDE 12445819 Ngô Diệu Châu Nữ 2009 - - - w
6815 FIDE 12452220 Hoàng Nguyễn Ngọc Mai Nữ 2011 - - - w
6816 FIDE 12454524 Lương Minh Đức Nam 2010 - - 1516
6817 FIDE 12461180 Đỗ Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
6818 FIDE 561000060 Nông Phạm Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
6819 FIDE 12464252 Đặng Trần Trí Nam Nam 2012 - - -
6820 FIDE 12465020 Lê Triệu Thảo Nhi Nữ 2016 - - - w