DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6781 FIDE 12465275 Nguyễn Anh Nam 2015 - - -
6782 FIDE 561003131 Đặng Thanh Khoa Nam 2018 - - -
6783 FIDE 561003387 Phạm Gia Linh Nam 2020 - - - w
6784 FIDE 561006203 Nguyễn Trí Dũng Nam 2014 - 1707 1468
6785 FIDE 561006459 Phạm Đăng Thành Tâm Nam 2021 - - -
6786 FIDE 12470139 Dương Đức Thọ Nam 2014 - 1477 -
6787 FIDE 561006971 Nguyễn Trí Đức Nam 2013 - - -
6788 FIDE 12470651 Nguyễn Hải Phong Nam 2018 - - -
6789 FIDE 12406139 Trương Huỳnh Minh Tú Nam 1997 - - -
6790 FIDE 12406651 Hồ Châu Bảo Trâm Nữ 2001 - - - w
6791 FIDE 12473723 Phạm Văn Lộc Nam 2007 - - -
6792 FIDE 12473979 Trịnh Tấn Phát Nam 2012 - - -
6793 FIDE 561011835 Vũ Nguyễn Tâm Đan Nữ 2019 - - - w
6794 FIDE 12409979 Nguyễn Lê Hà An Nữ 2005 - - - w
6795 FIDE 12411515 Lê Lợi Nam 2003 - - -
6796 FIDE 12478075 Hồ Trần Hồng Ngọc Nữ 2009 - 1419 1409 w
6797 FIDE 561014907 Nguyễn Ngọc Bảo Phước Nam 2008 - - -
6798 FIDE 561016187 Lê Công Toại Nam 1994 - - -
6799 FIDE 561019003 Nguyễn Doãn Việt Anh Nam 2015 - - -
6800 FIDE 561019259 Lê Phạm Khánh Ngọc Nữ 2017 - - - w