| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Đỗ Nguyên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6742
|
|
Lại Quang Cát Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6743
|
|
Lê Quang Định | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6744
|
|
Trần Nhật Quang | Nam | 2013 | - | 1474 | 1748 | |||
|
6745
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
6746
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6747
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6748
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6749
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6750
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1554 | 1427 | |||
|
6751
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6752
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6753
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6754
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6755
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6756
|
|
Lê Thảo Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6757
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6758
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6759
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1641 | 1617 | |||
|
6760
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||