| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6541
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6542
|
|
Trương Gia Phong | Nam | 2012 | - | 1451 | 1444 | |||
|
6543
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6544
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6545
|
|
Lê Thanh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6546
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6547
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6548
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 2014 | - | 1435 | - | |||
|
6549
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6550
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6551
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1465 | |||
|
6552
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6553
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6554
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6555
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6556
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6557
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6558
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6559
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6560
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||