| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6522
|
|
Lê Đình Khánh Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6523
|
|
Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6524
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6525
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6526
|
|
Nguyễn Cát Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6527
|
|
Trần Thái Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6528
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6529
|
|
Nguyễn Doãn Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6530
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6531
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6532
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6533
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6534
|
|
Lê Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6535
|
|
Bùi Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6536
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6537
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Nguyễn Trần Chương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6539
|
|
Vương Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6540
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 2010 | - | - | 1568 | w | ||