| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6402
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||
|
6403
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6404
|
|
Phan Khả Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6405
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6407
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6408
|
|
Nguyễn Linh Nhật Hạ | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6409
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6412
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Nguyễn Minh Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6414
|
|
Nguyễn Thị Hồng Thủy | Nữ | 1995 | DI | - | - | - | w | |
|
6415
|
|
Phạm Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6417
|
|
Nguyễn Hoài Minh Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6418
|
|
Nguyễn Quang Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6420
|
|
Hà Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||