| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6383
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6385
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6386
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6387
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1456 | - | w | ||
|
6388
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1460 | 1527 | |||
|
6389
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6390
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6391
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6392
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6393
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6394
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6397
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6399
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6400
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||