| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6361
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6362
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6363
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6364
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1593 | - | |||
|
6365
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6366
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6367
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6368
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6369
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6370
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6371
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6372
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6373
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6374
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6375
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6376
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6377
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6378
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6379
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6380
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||