| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6321
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6322
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6323
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6324
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6325
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1501 | 1545 | |||
|
6326
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6327
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6328
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1513 | 1466 | w | ||
|
6329
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6330
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6331
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6332
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6333
|
|
Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6334
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
6335
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
6336
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6337
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6338
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6339
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6340
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||