| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6302
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6304
|
|
Võ Viên Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
6307
|
|
Phạm Vũ Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6308
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6309
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6311
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6312
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6314
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6315
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
6316
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6317
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6318
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1562 | |||
|
6320
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||