| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 2009 | - | 1520 | - | |||
|
6282
|
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6283
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6284
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6285
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6286
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
6287
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6288
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6289
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6291
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6292
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | 1414 | w | ||
|
6293
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6295
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6296
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
6297
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6298
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6299
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phương | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
6300
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||