| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6261
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1614 | 1505 | |||
|
6262
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6263
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6264
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6265
|
|
Trương Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6266
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6267
|
|
Pham Nguyen Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6268
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6269
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6270
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1471 | |||
|
6271
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | 1414 | 1564 | |||
|
6272
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
6273
|
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6274
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6275
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
6276
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6277
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6278
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
6279
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6280
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||