| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 2009 | - | 1562 | - | |||
|
6222
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6223
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6224
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
6225
|
|
Đỗ Lương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6226
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6227
|
|
Nguyễn Doãn Ý | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6228
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
6229
|
|
Phạm Đại Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Lê Hà Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | |||
|
6231
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6232
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
6233
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6234
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
6236
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6237
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6238
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6239
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6240
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||