| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1589 | 1649 | |||
|
6202
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
6203
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6204
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6205
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
6207
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6209
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6210
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6212
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6214
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
6216
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1551 | - | |||
|
6217
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
6218
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6219
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6220
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||