| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6202
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6203
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | 1456 | |||
|
6204
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6205
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1632 | w | ||
|
6206
|
|
Trần Khánh Đoan | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6207
|
|
Trần Thành Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
6209
|
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6210
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6212
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Trần Đoàn Thùy An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6214
|
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 2003 | NA | - | - | 1622 | ||
|
6215
|
|
Hà Mạnh Cường | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6216
|
|
Võ Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6217
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
6218
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6219
|
|
Nguyễn Minh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6220
|
|
Lê Nguyên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||