| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | 1504 | 1424 | |||
|
6143
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6146
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
6147
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1521 | - | |||
|
6159
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1486 | |||