| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Vũ Gia Ân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5902
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | 1468 | - | w | ||
|
5903
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5905
|
|
Thân Hải Long | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Mai Trần Bảo Ngân | Nữ | 2007 | - | 1527 | 1632 | w | ||
|
5907
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Trần Đức Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Lê Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | 1578 | |||
|
5910
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5912
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
5916
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
5917
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5920
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||