| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5842
|
|
Nguyễn Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5843
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5844
|
|
Huỳnh Phạm Hiền Nhi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5845
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5846
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5847
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2018 | - | 1453 | - | |||
|
5848
|
|
Đoàn Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5849
|
|
Nguyễn Văn Thủy | Nam | 1981 | NA | - | - | - | ||
|
5850
|
|
Nguyễn Phước Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5851
|
|
Nguyễn Quang Đạt | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5852
|
|
Bạch Ngọc Nguyễn Duy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5853
|
|
Đỗ Khoa Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5854
|
|
Thân Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5855
|
|
Đào Ngọc Lan Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5856
|
|
Đoàn Tuấn Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | - | |||
|
5857
|
|
Trần Ngọc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5858
|
|
Cao Hữu Minh Tùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5859
|
|
Lâm Hưng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5860
|
|
Bùi Đức Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||