| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5824
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | 1575 | - | w | ||
|
5826
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5829
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5830
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5832
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
5833
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5836
|
|
Lê Duy Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||
|
5838
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||