| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5722
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5727
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
5728
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5729
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5731
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5732
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5734
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1655 | - | |||
|
5735
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5736
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5737
|
|
Nguyễn Trường Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5738
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5739
|
|
Đặng Chánh Hùng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5740
|
|
Võ Anh Triều | Nam | 2008 | - | - | - | |||