| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5682
|
|
Đỗ An Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5683
|
|
Lê Ngọc Hồng Băng | Nữ | 2013 | - | - | 1570 | w | ||
|
5684
|
|
Trần Văn Ninh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5685
|
|
Nguyễn Bá Nguyên Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5686
|
|
Huỳnh Duy Khanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5687
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5688
|
|
Ngô Trần Tùng Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5689
|
|
Lê Đức Thống | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Dư Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5691
|
|
Nguyễn Minh Đạt | Nam | 2014 | - | 1435 | 1573 | |||
|
5692
|
|
Vũ Đình Hải | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5693
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5694
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5695
|
|
Mạc Gia Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5696
|
|
Giang Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5697
|
|
Nguyễn Thanh Khiêm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5698
|
|
Đỗ Hải Minh | Nam | 2012 | - | 1612 | 1627 | |||
|
5699
|
|
Lê Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5700
|
|
Trần Hà An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||