| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5602
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5603
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5606
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | 1977 | |||
|
5607
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5608
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5609
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5610
|
|
Ngô Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5611
|
|
Huỳnh Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5612
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5613
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5614
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Trần Tường Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5618
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Tạ Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5620
|
|
Nguyễn Bảo Diệp Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||