| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Trần An Bình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
5582
|
|
Đặng Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5583
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5584
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5585
|
|
Quán Phú Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5586
|
|
Nguyễn Huỳnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5587
|
|
Đinh Hữu Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5588
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5589
|
|
Trần Thái Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5590
|
|
Nguyễn Phan Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5591
|
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5592
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5593
|
|
Mai Anh Phương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5594
|
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 2012 | - | 1638 | 1678 | |||
|
5595
|
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5596
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5597
|
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5598
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5599
|
|
Lưu Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5600
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||