DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5581 FIDE 12420700 Võ Huỳnh Khánh Linh Nữ 2010 - - - w
5582 FIDE 12487260 Nguyễn Minh Tuệ Nữ 2016 - - - w
5583 FIDE 12492124 Trần Minh Thiện Nam 2018 - 1453 -
5584 FIDE 12492892 Đoàn Thị Thảo Nguyên Nữ 2008 - - - w
5585 FIDE 12428124 Nguyễn Văn Thủy Nam 1981 NA - - -
5586 FIDE 12493660 Nguyễn Phước Long Nam 2004 - - -
5587 FIDE 12428892 Nguyễn Quang Đạt Nam 1999 - - -
5588 FIDE 12429660 Bạch Ngọc Nguyễn Duy Nam 1998 - - -
5589 FIDE 12495964 Đỗ Khoa Nam Nam 2008 - - -
5590 FIDE 12430684 Thân Nguyễn Thanh Thảo Nữ 2011 - - - w
5591 FIDE 12441180 Đào Ngọc Lan Phương Nữ 2015 - - - w
5592 FIDE 12443484 Đoàn Tuấn Đạt Nam 2010 - 1540 -
5593 FIDE 12446556 Trần Ngọc Huy Nam 2011 - - -
5594 FIDE 12449628 Cao Hữu Minh Tùng Nam 2010 - - -
5595 FIDE 12455261 Lâm Hưng Thiên Ngọc Nữ 2013 - - - w
5596 FIDE 12458333 Bùi Đức Lâm Nam 2013 - - -
5597 FIDE 12460125 Mai Phúc Thịnh Nam 2013 - - -
5598 FIDE 12460893 Phạm Hải Nam Nam 2019 - - -
5599 FIDE 12463965 Lê Minh Triết Nam 2017 - 1637 1599
5600 FIDE 561001309 Phạm Nguyễn Diệp Linh Nữ 2020 - - - w