| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Nguyen Le Phuc Quan | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5563
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5564
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5565
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5566
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5567
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5568
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5569
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5570
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1417 | 1453 | w | ||
|
5571
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5572
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5573
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5574
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5575
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5576
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5577
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5578
|
|
Nguyễn Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5579
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5580
|
|
Huỳnh Phạm Hiền Nhi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||