| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Trần Hoàng Lịch | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Nguyễn Trọng Tiến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5563
|
|
Nguyễn Phạm Thái Sơn | Nam | 2008 | - | 1702 | 1578 | |||
|
5564
|
|
Võ Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5565
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5566
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5567
|
|
Phạm Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5568
|
|
Đoàn Thị Bảo Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5569
|
|
Phạm Minh Tấn | Nam | 2009 | - | 1579 | - | |||
|
5570
|
|
Cao Xuân Thái Hà | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5571
|
|
Hoàng Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5572
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Khánh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5573
|
|
Trần Cảnh Toàn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5574
|
|
Đinh Khải Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5575
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5576
|
|
Le Trung Kiet | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5577
|
|
Nguyễn Võ Tấn Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5578
|
|
Phạm Đoàn Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5579
|
|
Nguyễn Nguyên Khải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5580
|
|
Đỗ An Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||