DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5561 FIDE 561007960 Trần Hoàng Lịch Nam 2006 - - -
5562 FIDE 12406104 Nguyễn Trọng Tiến Nam 1998 - - -
5563 FIDE 12471640 Nguyễn Phạm Thái Sơn Nam 2008 - 1702 1578
5564 FIDE 12406872 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 2002 - - - w
5565 FIDE 12407640 Lê Đức Anh Nam 2004 - - -
5566 FIDE 12473944 Nguyễn Tuấn Linh Nam 2014 - - -
5567 FIDE 561011800 Phạm Hải Anh Nam 2016 - - -
5568 FIDE 561013080 Đoàn Thị Bảo Anh Nữ 2020 - - - w
5569 FIDE 12478040 Phạm Minh Tấn Nam 2009 - 1579 -
5570 FIDE 561016152 Cao Xuân Thái Hà Nam 2010 - - -
5571 FIDE 12480088 Hoàng Trần Bình Minh Nam 2015 - - -
5572 FIDE 12414808 Nguyễn Thị Ngọc Khánh Nữ 2006 - - - w
5573 FIDE 12416088 Trần Cảnh Toàn Nam 2006 - - -
5574 FIDE 561019224 Đinh Khải Tâm Nam 2017 - - -
5575 FIDE 561019992 Nguyễn Ngọc Minh Tâm Nữ 2006 - - - w
5576 FIDE 12483672 Le Trung Kiet Nam 2014 - - -
5577 FIDE 12484440 Nguyễn Võ Tấn Phúc Nam 2013 - - -
5578 FIDE 561021016 Phạm Đoàn Bảo An Nữ 2019 - - - w
5579 FIDE 12419672 Nguyễn Nguyên Khải Nam 2005 - - -
5580 FIDE 561021784 Đỗ An Phúc Nam 2017 - - -