| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5541
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5542
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5543
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5544
|
|
Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5545
|
|
Bùi Phú Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5546
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5547
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5548
|
|
Lại Đỗ Minh Phi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5549
|
|
Nguyễn Thị Thúy Hiền | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
5550
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5551
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5552
|
|
Trần Hoài Minh | Nam | 2005 | - | 1699 | 1704 | |||
|
5553
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5554
|
|
Nguyễn Hà Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5555
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5556
|
|
Phan Chí Linh | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5557
|
|
Nguyễn Tuấn Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5558
|
|
Nguyễn Ngọc Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5559
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5560
|
|
Vương Hiền Ngân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||