| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5524
|
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5525
|
|
Quách Bảo Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5526
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5527
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5528
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5530
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5531
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5532
|
|
Phan Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Phạm Tùng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5534
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5535
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5537
|
|
Phan Tấn Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5538
|
|
Lê Ngọc Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5539
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5540
|
|
Nguyễn Thị Lan | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||