| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Trịnh Phương Đông | Nam | 2009 | - | - | 1567 | |||
|
5503
|
|
Phùng Quốc Thắng | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
5504
|
|
Vi Ngọc Sơn | Nam | 1982 | - | 1617 | 1571 | |||
|
5505
|
|
Hoàng Minh Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 2003 | - | - | 1446 | |||
|
5507
|
|
Phạm Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5508
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5509
|
|
Phạm Thái Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Nguyễn Văn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5511
|
|
Võ Thị Kim Dung | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
5512
|
|
Hoàng Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
5513
|
|
Lê Bá Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Nguyễn Hữu Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5515
|
|
Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Trịnh Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Lê Hồng Nhung | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5518
|
|
Lưu Bùi Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Trương Minh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5520
|
|
Vũ Danh Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||