| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5481
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5482
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5483
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5484
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5485
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5486
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5487
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5488
|
|
Nguyễn Đình Trinh Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5489
|
|
Đỗ Hoàng Linh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5490
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5491
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5492
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1455 | |||
|
5493
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5494
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5495
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5496
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5497
|
|
Phạm Nhật Bảo Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5498
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5499
|
|
Hoàng Tiến Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5500
|
|
Nguyễn Khưu Gia Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||