| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5461
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5462
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||
|
5463
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5464
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5465
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5466
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5467
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5468
|
|
Đặng Phương Nam | Nam | 2011 | - | 1622 | 1609 | |||
|
5469
|
|
Nguyễn Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1454 | 1532 | |||
|
5470
|
|
Lê Nhật Linh Đan | Nữ | 2012 | - | 1559 | 1507 | w | ||
|
5471
|
|
Phùng Anh Văn | Nam | 2004 | - | 1584 | - | |||
|
5472
|
|
Nguyễn Huy Quang Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5473
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||
|
5474
|
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5475
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5476
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5477
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5478
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5479
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5480
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||