| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5442
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5443
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5444
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5445
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5446
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5447
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||
|
5448
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5449
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1620 | 1510 | |||
|
5451
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5452
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | 1733 | 1559 | |||
|
5453
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5454
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5455
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 2017 | - | 1598 | 1466 | |||
|
5456
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5457
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5458
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5459
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5460
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||