| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Đinh Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
5322
|
|
Đỗ Thị Thúy Hằng | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
5323
|
|
Bùi Cẩm Huy | Nam | 1968 | DI | - | - | - | ||
|
5324
|
|
Phạm Phú Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5325
|
|
Trần An Bình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
5326
|
|
Đặng Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5327
|
|
Lê Bùi Hồng Tươi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5328
|
|
Đinh Thiên Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5329
|
|
Quán Phú Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5330
|
|
Nguyễn Huỳnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Đinh Hữu Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5332
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5333
|
|
Trần Thái Hòa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5334
|
|
Hà Xuân Anh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5335
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5336
|
|
Hồ Nguyên Đức | Nam | 2012 | - | - | 1625 | |||
|
5337
|
|
Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5338
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5339
|
|
Phan Hoàng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||