| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5261
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 1997 | NI | - | 1665 | - | ||
|
5262
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 2017 | - | 1526 | - | w | ||
|
5263
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5264
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5265
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5266
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5267
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5268
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Châu | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
5269
|
|
Trương Khánh Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5270
|
|
Trịnh Phương Nhật Anh | Nữ | 2013 | - | 1433 | 1630 | w | ||
|
5271
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5272
|
|
Nguyễn Lữ Quang Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5273
|
|
Lê Ngô Xuân Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5274
|
|
Trần Mộc Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
5275
|
|
Hà Gia Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5276
|
|
Đặng Dĩnh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5277
|
|
Nguyễn Danh Lam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5278
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5279
|
|
Trần Nguyên Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5280
|
|
Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||