| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Trần Khải Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Nguyễn Nhật Trường | Nam | 2009 | - | 1816 | 1866 | |||
|
5224
|
|
Trương Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5225
|
|
Vũ Trần Ngọc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5226
|
|
Huỳnh Đức Mẫn Hy | Nam | 2013 | - | - | 1479 | |||
|
5227
|
|
Đỗ Ngọc Điệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5228
|
|
Phạm Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Trương Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | 1509 | 1506 | |||
|
5230
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5231
|
|
Nguyễn Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5232
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5233
|
|
Đỗ Thị Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5234
|
|
Đặng Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5236
|
|
Nguyễn Đức Minh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Trần Đỗ Nhật Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5238
|
|
Nguyễn Công Phú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5239
|
|
Nguyễn Đức Phương Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5240
|
|
Tống Gia Huynh | Nam | 2015 | - | - | - | |||