| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5221
|
|
Trần Công Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5222
|
|
Phạm Lê Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5223
|
|
Vũ Lucas Thiên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5224
|
|
Huỳnh Mạnh Tùng | Nam | 2014 | - | - | 1758 | |||
|
5225
|
|
Nguyễn Thế Phiệt | Nam | 2012 | - | 1545 | 1443 | |||
|
5226
|
|
Ngô Huy Phúc | Nam | 2006 | - | - | 1495 | |||
|
5227
|
|
Nguyễn Phúc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5228
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5229
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5230
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | 1648 | 1600 | |||
|
5231
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5232
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2016 | - | 1706 | 1652 | |||
|
5233
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5234
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5235
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5236
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5237
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5238
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5239
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5240
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||