| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5181
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5182
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | 1431 | 1463 | |||
|
5183
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5184
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5185
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5186
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5187
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5188
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5189
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5190
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||
|
5191
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5192
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5193
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1620 | 1510 | |||
|
5194
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5195
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5196
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5197
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5198
|
|
Dương Hải Bình | Nam | 2017 | - | 1559 | 1527 | |||
|
5199
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5200
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||